|
THIỀN TRỊ LIỆU | Tâm lý trị liệu trên nền tảng Thiền Phật giáo
|
Nhiều người từng thử "tập chánh niệm" một vài lần — ngồi im, cố không nghĩ gì — rồi thấy đầu óc vẫn cứ chạy lung tung, thế là kết luận "chắc mình không hợp" và bỏ cuộc. 📌 Có thể vấn đề không nằm ở bạn, mà ở cách hiểu về chánh niệm. Một bài tổng quan khoa học công bố tháng 1/2025 trên tạp chí Mindfulness (Springer) chỉ ra: ngay cả giới nghiên cứu cũng chưa thống nhất định nghĩa "chánh niệm" — và cách hiểu phổ biến (chánh niệm = "làm trống đầu óc", "không được nghĩ gì") đã bị đơn giản hóa quá mức. Định nghĩa các tác giả đề xuất: chánh niệm là NHẬN BIẾT những gì đang diễn ra trong hiện tại (cảm giác cơ thể, cảm xúc, suy nghĩ, môi trường xung quanh) với một thái độ CHO PHÉP và BÌNH THẢN — không phải ép tâm trí trống rỗng. 📊 Còn việc cầm điện thoại lên giữa giờ để "giải lao"? Một nghiên cứu công bố tháng 5/2025 (Yildirim & Rummel) cho thấy: dùng điện thoại giải trí trong giờ nghỉ giúp tâm trạng vui hơn tạm thời, nhưng KHÔNG hề làm giảm mức độ đầu óc đi lang thang so với việc chỉ ngồi yên — nghĩa là "lướt điện thoại" không giúp tâm trí thật sự quay về, nó chỉ đánh lạc hướng thêm một chút. 🌱 3 CÁCH THỰC HÀNH CHÁNH NIỆM ĐÚNG NGHĨA — KHÔNG CẦN "LÀM TRỐNG ĐẦU":
Chánh niệm không phải là làm được ngay và hoàn hảo. Nó là một kỹ năng — càng thực hành, càng dễ nhận ra khi tâm trí đi lang thang, và càng dễ đưa nó quay về. Nếu bạn đã thử một trong 3 cách trên, mình rất muốn nghe trải nghiệm của bạn — gửi email cho mình tại [email protected] nhé.
==================== 🌐 https://www.thientrilieu.com/ 📩 [email protected] ======================== #ThienTriLieu #ChanhNiem #Mindfulness #SucKhoeTinhThan2026 ======================== 📚 Nguồn tham khảo: 1. "Defining Mindfulness: A Review of Existing Definitions and Suggested Refinements", Mindfulness (Springer), 2025 — https://link.springer.com/article/10.1007/s12671-024-02507-2 2. Yildirim & Rummel (2025) — dùng điện thoại giờ nghỉ không giảm mind-wandering — https://www.researchsquare.com/article/rs-6680258/v1
0 Comments
Tôi nhớ lần đầu tiên tôi thực sự nhận ra điều này – khoảnh khắc tôi nhìn vào đôi mắt giận dữ của con và bất ngờ như nhìn thấy chính mình khi còn nhỏ. Cảm giác của sự tức giận, bất lực, và xa cách mà tôi từng trải qua với cha mẹ giờ đây lại hiện hữu trước mặt tôi, qua chính hành vi của đứa con mà tôi yêu thương nhất. Tôi đã tự hỏi: Tại sao con lại như thế? Tại sao chúng ta không thể hiểu nhau? Và rồi tôi nhận ra, có lẽ những phản ứng đó không phải hoàn toàn là lỗi của con. Có lẽ, chính tôi cũng đang phản chiếu lại cách mình đã được nuôi dưỡng, cách mà tôi chưa bao giờ thực sự đối diện với những cảm xúc từ thời thơ ấu. Khi vô tình lướt qua thông tin về workshop “Thuyết Gắn Bó và Chánh Niệm trong Quan Hệ Cha Mẹ - Con Cái”, một phần trong tôi thôi thúc phải tìm hiểu thêm. Tôi quyết định đăng ký – một phần vì muốn thay đổi cách mình nuôi dạy con, và phần khác là để tìm hiểu sâu hơn về chính mình. Buổi workshop đó thực sự là một bước ngoặt.Trong những giờ phút đầu tiên, khi chúng tôi thực hành bài kiểm tra về phong cách gắn bó, tôi nhận ra rằng mình thuộc kiểu gắn bó lo âu – sự bất an từ thời thơ ấu đã ảnh hưởng đến mọi mối quan hệ thân mật của tôi, không chỉ với con mà còn với những người thân xung quanh. Qua sự chia sẻ trong nhóm và lắng nghe câu chuyện của những bậc cha mẹ khác, tôi nhận ra mình không cô đơn trong cuộc hành trình này. Một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất là khi chúng tôi thực hành 15 phút thiền lắng đọng nội tâm. Giữa sự tĩnh lặng, tôi lần đầu tiên cảm nhận rõ ràng cảm xúc của mình trước khi phản ứng. Sự giận dữ dần nhường chỗ cho sự tò mò, và thay vì vội vàng trách mắng, tôi bắt đầu học cách lắng nghe con mình thực sự – không chỉ bằng đôi tai, mà bằng cả trái tim. Cuộc sống của tôi thay đổi từ đó. Tôi không chỉ thấy mình trở nên bình tĩnh hơn trong những khoảnh khắc căng thẳng, mà còn tạo dựng được một môi trường an toàn và thấu hiểu hơn cho con. Cảm giác rằng con đã dần mở lòng hơn, không còn là những phản kháng và hiểu lầm, mà là những cuộc trò chuyện đầy yêu thương. Tôi kể câu chuyện này vì tôi biết có lẽ bạn cũng từng cảm thấy như tôi đã từng. Nếu bạn cũng nhìn thấy chính mình trong hành vi của con, nếu bạn muốn học cách kết nối và thấu hiểu con hơn, tôi mời bạn tham gia cùng tôi. Workshop này không chỉ thay đổi cách chúng ta làm cha mẹ, mà còn thay đổi cách chúng ta nhìn nhận và chữa lành những vết thương từ quá khứ. Đăng ký tại đây: bit.ly/GuongPhanChieu
Ngày diễn ra: 27-10-2024, qua ZOOM Online. Đây có thể là khởi đầu cho hành trình mà bạn và con bạn luôn xứng đáng có được. Trong vòng xoáy của những yêu cầu cuộc sống, bạn dễ dàng đánh mất hình ảnh thật sự vốn có của chính mình. Căng thẳng, lo âu và đứng giữa những lựa chọn không chắc chắn có thể làm mờ tâm trí, khiến bạn cảm thấy muốn thu mình lại với thế giới xung quanh? Nếu có một người tham vấn giúp bạn hiểu rõ những khó khăn và gợi mở con đường trở về bình yên thì sao?
Hãy tưởng tượng về một không gian mà bạn thực sự được nhìn nhận và lắng nghe, nơi những lo lắng của bạn không chỉ được công nhận mà còn được đồng cảm. Trong buổi tư vấn miễn phí đầu tiên kéo dài 15 phút, chúng ta sẽ cùng khám phá nhu cầu, nỗi lo và mối quan tâm của bạn. Buổi gặp Google Meet trực tuyến này là cơ hội để kết nối, đánh giá sự phù hợp trước khi bạn lựa chọn một thỏa ước tham vấn hay quyết định cách thức phù hợp nhất trên lộ trình sống của riêng bạn. Dù bạn đang vật lộn với căng thẳng, lo âu, hay đơn giản chỉ tìm kiếm sự rõ ràng, đây không chỉ là trị liệu—mà là một sự đồng hành trên con đường học tập mới, đọc những trang sách của chính cuộc đời bạn. Hãy bước những bước đầu tiên hướng tới một thái độ sống bao dung, viên mãn hơn khi hoàng hôn tắt nắng. ✨ Cùng bạn tìm kiếm sức mạnh và sự bình yên bên trong. Đặt lịch hẹn ngay hôm nay, cùng khám phá cách tốt nhất để hỗ trợ bạn trên hành trình phát triển bản thân và tìm về bình yên nội tâm nhé! ✨ Trong thế giới đầy căng thẳng ngày nay, sức khỏe tâm thần đã trở thành một vấn đề cấp bách. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, cứ 1 trong 7 thanh thiếu niên toàn cầu đang mắc các rối loạn sức khỏe tâm thần, trong khi hàng năm có 700.000 người trong độ tuổi từ 15 đến 29 tử vong vì tự tử, khiến tự tử trở thành nguyên nhân gây tử vong hàng đầu đứng thứ 4 trong nhóm tuổi này (WHO, 2022[1]). Gánh nặng của bệnh tâm thần trải rộng qua một loạt các rối loạn, bao gồm rối loạn tâm thần lưỡng cực, lo âu, sử dụng chất gây nghiện, rối loạn hành vi và phát triển, tâm thần phân liệt và khuyết tật trí tuệ (AIHW, 2011[2]). Đối mặt với cuộc khủng hoảng sức khỏe ngày càng tăng này, đã có một sự quan tâm mới đến các tiếp cận dựa trên Chánh niệm trong những thập kỷ qua, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Một trong những người tiên phong trong việc tích hợp Chánh niệm vào các trị liệu lâm sàng là Jon Kabat-Zinn, người đã xây dựng chương trình 'Giảm thiểu căng thẳng dựa trên Chánh niệm' (MBSR) vào năm 1979, với trọng tâm là thực hành thiền chánh niệm và thiền tâm từ (Kabat-Zinn, 2003[3]). Công việc của Kabat-Zinn đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc đưa sự thực hành phương Đông mang ảnh hưởng của tôn giáo vào các đối tượng thử nghiệm lâm sàng và tâm lý trị liệu phương Tây, mở ra cánh cửa mới cho cách thức chữa lành và tự phục hồi. Thiền Chánh niệm, có nguồn gốc từ sự thực hành cổ xưa của đạo Phật từ cách đây 2.600 năm, được hiểu rõ bởi những hành giả thực hành vipassanā tức tu tập thiền quán. Thuật ngữ "thiền Phật giáo" liên quan chặt chẽ đến mục đích cuối cùng là Niết bàn (Sanskrit: निर्वाण, nirvāṇa; Pali: nibbāna), đại diện cho sự tự do tuyệt đối khỏi mọi ngọn nguồn khổ đau thông qua sự thực hành truyền thống được mô tả chi tiết trong bản kinh nổi tiếng the Satipatṭhāna sutta - Bốn nền tảng thiết lập Chánh niệm trong tạng Kinh cổ ngữ Pali (Pāli Nikāya[4]). Do vậy, trọng tâm của các can thiệp trên nền tảng Chánh niệm[5] đương đại nằm ở sức mạnh của việc trau dồi sự hay biết và hiện diện trong khoảnh khắc hiện tại. Chánh niệm không chỉ liên quan tới việc chú tâm đến các suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta, mà còn hòa nhịp lắng nghe các cảm giác thể chất, hơi thở và môi trường xung quanh. Chánh niệm khuyến khích chúng ta thiết lập sự kết nối sâu sắc với bản thân, với mọi người và với thế giới xung quanh, nuôi dưỡng cảm giác kết nối tương hỗ và lòng trắc ẩn. Đó là sự trải nghiệm và ghi nhận khoảnh khắc hiện tại một cách trọn vẹn, thay vì bị lạc dòng tư tưởng bởi những lo lắng về quá khứ hoặc tương lai. Một trong những khía cạnh độc đáo của các can thiệp chánh niệm là hướng tiếp cận toàn diện trong trị liệu, bao gồm tâm trí, thân thể và tinh thần. Chánh niệm mời gọi chúng ta phát triển một mối quan hệ đầy cảm thông với chính mình và thế giới xung quanh, để sống đúng mục đích và thiện ý. Thông qua việc thực hành thường xuyên liên tục, hành giả thấy được sự tiến bộ về nhận thức bản thân và kiểm soát cảm xúc tốt hơn, giảm thiểu căng thẳng, cải thiện chức năng nhận thức, cải thiện mối quan hệ, nuôi dưỡng khả năng tự phục hồi và sự bình an nội tâm. Theo đó, các thử nghiệm với can thiệp chánh niệm đã được chứng minh là có tác động sâu sắc đến sức khỏe tâm lý và hạnh phúc thân-tâm mà không yêu cầu chẩn đoán cụ thể về trạng thái tâm thần. Hơn nữa, các can thiệp dựa trên chánh niệm hiện nay, gọi tắt là liệu pháp chánh niệm hay can thiệp chánh niệm, đã được ứng dụng hiệu quả trong việc điều trị khá nhiều các biến chứng tâm thần, bao gồm lo âu, trầm cảm, mất ngủ, rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD), nghiện và rối loạn ăn uống. Với những phiền muộn và căng thẳng không ngừng trong nhịp sống hiện đại ngày nay, những khoảnh khắc an yên dần trở nên quý hiếm và trở thành một xu thế tìm kiếm. Chúng ta thường thấy bản thân lạc lối trong sự hỗn loạn của dòng suy tư, lo lắng và trách nhiệm; quên đi việc sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc hiện tại. Tuy nhiên, giữa bối cảnh hỗn loạn đó tồn tại một phương thức giản đơn nhưng vô cùng mạnh mẽ, có thể mang chúng ta trở lại khám phá chân lý cuộc sống - đó là thực hành Chánh niệm. [1] World Health Organization 2022, Mental health, World Health Organization, online webpage, viewed 2 April 2023, https://www.who.int/features/factfiles/mental_health/en/
[2] AIHW 2011, Impact and causes of illness and death in Australia 2011, Australian Burden of Disease Study series, Number 3 [3] Kabat-Zinn, J. (2003). Mindfulness-based stress reduction (MBSR). Constructivism in the Human Sciences, 8(2), 73–107. [4] Bản kinh gốc Pāli này có một vài dị bản tương ưng có thể tìm tham khảo trong bộ A-hàm Hán tạng như MA 98, MA 31, v.v. [5] mindfulness-based interventions (MBIs) Quý vị thân mến! Trong những bài viết trước, chúng tôi đã cố gắng nêu ra những kiến thức mang tính học thuật về các Liệu pháp Thiền hay Tâm lý trị liệu, nhấn mạnh vào nền tảng Thiền Phật giáo (gọi tắt là Thiền Trị liệu) trong việc ứng dụng một liệu pháp tâm lý cho các tổn thương tinh thần và cảm xúc cá nhân giữa những khủng hoảng toàn cầu thời đương đại. Trong bài viết này, người thực hiện giao lưu cùng ChatGPT - một AI chatbox mới xuất hiện gần đây và vô cùng thú vị. Câu hỏi đưa ra bằng tiếng Việt, liên quan đến Liệu pháp Thiền Chánh niệm, cũng như việc nên hay không nên thực tập liệu pháp này cho từng đối tượng(*). Dưới đây là góc nhìn thuần túy của ChatGPT dựa trên những kho dữ liệu online khổng lồ. Một lần nữa, người thực hiện khuyến khích bạn đọc tham khảo, nhưng cũng cần thêm khảo nghiệm và đánh giá chuyên gia trước khi hoàn toàn đặt sự tin cậy vào nguồn dữ liệu thông minh này. Mến chúc bạn đọc có những phút giây nghiền ngẫm hữu ích! Chat GPT: Có nhiều trường hợp mà việc tham vấn tâm lý có thể hữu ích, bao gồm:
Phương pháp thiền và các liệu pháp tâm lý khác có nhiều điểm tương đồng như chú trọng đến tâm trí và cảm xúc, và đều được sử dụng để giải quyết các vấn đề tâm lý. Tuy nhiên, có những khác biệt chính giữa phương pháp thiền và các liệu pháp tâm lý khác như sau:
Mặc dù liệu pháp thiền có nhiều lợi ích cho tâm trí và cơ thể, nhưng không phải ai cũng phù hợp để thực hiện nó. Dưới đây là một số trường hợp khi không nên áp dụng liệu pháp thiền:
Liệu pháp chánh niệm là một phương pháp thiền tập trung vào việc giữ cho suy nghĩ của bạn luôn tập trung vào hiện tại và không bị lạc đề. Dưới đây là một số trường hợp khi không nên áp dụng liệu pháp chánh niệm:
ChatGPT: Bạn có thể gọi tôi là ChatGPT nhé. Người thực hiện: Quang Hằng (*) Nội dung trả lời của ChatGPT có hiệu đính nhẹ để giúp thông tin đưa tới bạn đọc tốt hơn. Theo khảo cứu sơ bộ, các dữ liệu được trích dẫn bởi báo địa phương và UNICEF Việt Nam đóng vai trò như một lời cảnh tỉnh cho chính phủ và xã hội Việt Nam nói chung để ưu tiên và đầu tư vào các nguồn lực và hệ thống hỗ trợ về sức khỏe tinh thần. Bài báo gần đây được đăng tải online trên một tờ báo địa phương tại Việt Nam đã đưa ra những lo ngại nghiêm trọng về tình trạng sức khỏe tâm thần trong nước. Những con số được thu thập từ Khoa Tâm thần của Bệnh viện Bạch Mai đã cho thấy rằng khoảng 30% dân số Việt Nam[1] đã từng trải qua ít nhất một rối loạn tâm thần trong suốt cuộc đời của họ. Càng đáng lo ngại hơn, một nửa số người bị ảnh hưởng đã tìm kiếm những phương thức trị liệu cho các vấn đề tâm lý (Le, 2022)[2]. Ngoài ra, UNICEF Việt Nam (2018) cũng đã triển khai một nghiên cứu trên diện rộng về sức khỏe tinh thần và tình trạng tâm lý của trẻ em và thanh niên trong nước[3]. Nghiên cứu này cho thấy rằng từ 8% đến 29% dân số trẻ Việt Nam đang gặp phải vấn đề sức khỏe tâm thần. Trước đây trong truyền thống Phật giáo, giới tu sĩ thường được biết đến với lối sống ẩn cư và tu tập như một kỷ luật tôn giáo. Tuy nhiên, thời nay, việc thực hành tu tập trong Phật giáo đã chuyển dịch sang cách tiếp cận sứ mệnh hóa, bao gồm việc nghiên cứu kinh điển, truyền bá các giáo lý Phật giáo và tham gia các hoạt động xã hội (Schedneck, 2021)[4]. Việc sử dụng thiền chánh niệm (mindfulness meditation) như một cách thức giúp giảm bớt khổ đau tinh thần và thúc đẩy sức khỏe tâm lý trong xã hội hiện đại không hoàn toàn giống với Tự do Niết Bàn, nói cách khác là sự tận diệt khổ đau của con người, mà giới tu sĩ Phật giáo đã hành trì xuyên suốt 2,600 năm kể từ khi Đức Phật Gotama chứng ngộ và chỉ dẫn lộ đạo cho hàng cư sĩ và đệ tử. Ngày nay, sự quan tâm đến lợi ích của thiền chánh niệm đã tăng lên đáng kể, cả trong lĩnh vực học thuật và tâm lý lâm sàng trong vài thập kỷ gần đây (Germer et al. 2005; Tirch et al. 2016; Gold & Zahm 2018)[5]. Sự phổ biến của thiền chánh niệm hiện đại đã trở thành một xu hướng gia tăng từ các quốc gia phương Tây về lại phương Đông, đặc biệt là trong bối cảnh các xung đột và khủng hoảng toàn cầu, khi mọi người tìm nhiều cách để vượt qua các bất ổn tinh thần cá nhân và cải thiện hiện trạng tâm lý của mình. Ở các nước chịu ảnh hưởng của Phật giáo như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan và Việt Nam, thiền chánh niệm đã trở thành một phong trào thế tục được đông đảo cư sĩ ủng hộ. Sự chuyển đổi từ thực hành tôn giáo truyền thống sang các hình thức tu tập chánh niệm thế tục đang là lời giải cho những đòi hỏi phức tạp và nhu cầu đổi thay tất yếu của xã hội hiện đại. Khác với các xã hội truyền thống hoặc cổ xưa, nơi mà sự thực hành văn hóa và tín ngưỡng có thể thường được nhìn nhận mang tính tập thể và tôn giáo, các xã hội hiện đại ngày nay được đặc trưng bởi lối sống vội, những chuẩn mực văn hóa không ngừng thay đổi, những tiến bộ công nghệ AI và sự thể hiện cá nhân đậm nét. Việc chú trọng đặc biệt đến thực hành chánh niệm được minh chứng là một phương thức để mọi cá nhân trong các xã hội đô thị giải quyết những vấn đề tâm lý cũng như hướng đến sự cân bằng, hòa bình và ý nghĩa của cuộc sống. Quang Hằng --- [1] Tới 2023, dân số Việt Nam ước tính khoảng 100 triệu người. Dữ liệu trích xuất 15/02/2023, https://www.worldometers.info/world-population/vietnam-population/ [2] Le Duy, 2022. “We are not paying enough mind to mental illnesses”. Perspectives. VNExpress International. Retrieved on 15 Feb 2023, https://e.vnexpress.net/news/perspectives/we-are-not-paying-enough-mind-to-mental-illnesses-4428398.html [3] Nghiên cứu này thực hiện khảo sát dân số trẻ của đại diện 10 trên 63 tỉnh thành Việt Nam. Dữ liệu trích xuất 16/02/2023, https://www.unicef.org/vietnam/reports/mental-health-and-psychosocial-wellbeing-among-children-and-young-people-viet-nam [4] Dữ liệu trích xuất 15/02/2023 https://doi.org/10.1093/acrefore/9780199340378.013.875 [5] Sách tham khảo Instant coffee - you drink it every day. Instant noodles - you eat them always. Today, let's try out 'instant mindfulness'. This succinct modality is neither an early traditional mindfulness practice, nor the endmost Buddhist method - yet it's worth trying. -- Joticandā
GIỮA HAI TRUYỀN THỐNG THIỀN VÀ TRỊ LIỆUCó nhiều sự tương đồng giữa các khía cạnh chữa lành của Đạo Phật và các hoạt động trị liệu của liệu pháp tâm lý. Bốn Chân lý (Tứ Diệu Đế) nền tảng được thuyết giảng bởi Đức Phật có thể song hành với chiến lược điều trị của tâm lý trị liệu. Chân lý đầu tiên về sự khổ đã được xác thực bởi chính bệnh nhân kèm theo các triệu chứng được nhận dạng. Chân lý thứ hai về nguồn gốc của đau khổ là nhiệm vụ của nhà trị liệu – ông phải làm rõ với người bệnh các nguyên nhân, trong đó chứa đựng những tác động nằm sâu kín nơi tâm đưa đến sự khổ. Chân lý thứ ba về sự chấm dứt khổ, thường được thể hiện qua niềm hi vọng của người bệnh. Điều này đã dẫn bệnh nhân đến với việc trị liệu nhưng ở một mức độ khác, trị liệu có thể khiến họ sợ hãi. Nhà trị liệu cũng phải có hi vọng ngay cả khi người bệnh đang trải qua một giai đoạn vô cùng bất lực và thất vọng đi kèm những trạng thái hỗn loạn [biểu lộ] trong giờ trị liệu. Đạo Phật khi được hiểu đúng, là một tôn giáo rất tích cực và đầy hi vọng. Các nhà trị liệu có kinh nghiệm biết rằng chính niềm tin trong công việc họ làm thường đem đến hi vọng để tiếp tục giúp đỡ các thân chủ, thậm chí cả khi thân chủ cảm thấy vô vọng về chính mình. Chân lý thứ tư là con đường thoát khổ; sự thực hành theo Bát Chánh Đạo là liều thuốc chữa lành đến từ Đức Phật. Đối với nhà trị liệu tâm lý, các liệu pháp và kế hoạch điều trị thường phát huy hiệu quả trong sự hợp tác cùng bệnh nhân. Tuy nhiên, việc chúng ta hiểu rõ sự khác và cách biệt giữa hai truyền thống này cũng không kém phần quan trọng. Dù cả hai đều là trái cây, nhưng một thứ là táo và thứ còn lại là cam – mà táo và cam thì không giống nhau. Có những khác biệt thật sự trong tiến trình trị liệu, và kết quả cuối cùng đến với cá nhân cũng khác nhau trên hành trình riêng phù hợp theo truyền thống. Một đệ tử Phật thực hành thiền nghiêm túc biết rằng đây là con đường duy nhất hướng tới Niết Bàn, để chấm dứt khổ đau. Anh ấy sẽ ngày càng tăng trưởng sự hay biết được tinh lọc thông qua mô thức thiền quen thuộc. Anh ấy thực ra đang tu dưỡng lại tâm thức mình và toàn bộ thân-tâm ấy đang được điều chỉnh lại. Trong tâm lý trị liệu, chúng ta chỉ thuần túy nỗ lực thay thế những suy nghĩ, cảm xúc và hành động bằng những lựa chọn khác lành mạnh hơn. Cần thừa nhận đây là một cách tái tạo tâm trí mà chúng ta hi vọng sẽ mang lại kết quả về cách hành xử đẹp hơn, bao gồm việc cải thiện các mối quan hệ liên cá nhân. Trị liệu sẽ chấm dứt khi chúng ta, theo một nghĩa nào đó, có thể viết lại câu chuyện của chính mình. Đúng là khi có thể hiểu ra ý nghĩa của những khởi đầu thời thơ ấu và kể lại câu chuyện đời mình một cách bình thản và rành mạch, chúng ta đã quan tâm tới những thiếu hụt trong quá trình phát triển và xử lý những mâu thuẫn tiềm ẩn bên trong. Cũng có sự cách biệt rõ rệt giữa hai truyền thống. Con đường của Thiền Phật giáo là một trải nghiệm đơn độc. Đó là một công việc vất vả, đòi hỏi nhiều công phu và chậm rãi hướng về tính không vị kỷ. Còn hành trình trị liệu tâm lý nhấn mạnh mối tương quan trong các liệu pháp tâm lý theo định hướng phân tâm học. Mối quan hệ chuyển di, phản-chuyển di giữa bệnh nhân và nhà trị liệu cần được quan sát và xử lý. Phần lớn các thân chủ đến với trị liệu vì họ có một cảm nhận về thực thể nhân cách nghèo nàn hoặc mong manh. Trải nghiệm các liệu pháp tâm lý giúp họ phát triển một cảm nhận về bản ngã mạnh mẽ và có tính cố kết hơn. Cảm nhận về nhân cách này được giả định (phải) hiện hữu ở các vị Thiền sư Phật giáo trong quá trình dẫn dắt đệ tử trên hành trình thiền tập. Vì vậy, không hề ngạc nhiên rằng nếu không có sự kiểm tra kỹ đối với các ứng viên, thỉnh thoảng sẽ có một vài cá nhân suy sụp đến mức hoảng loạn tinh thần khi chính tiến trình thiền làm trỗi dậy cảm nhận mong manh về bản ngã, làm cá nhân mất đi khả năng chống chịu [các tổn thương][1]. (tiếp phần sau) Nguyên tác Tiếng Anh: Dr. Eng-Kong Tan (2006) Nhóm dịch giả Thiền Trị Liệu (2022) [1] Đây là một trải nghiệm nhạy cảm cần đến một vị cố vấn Thiền sư đặc biệt có kinh nghiệm. Nếu ứng viên đang có những vẫn đề tâm lý nặng, sự hỗ trợ của một nhà trị liệu có thể rất kịp thời để tránh những hệ lụy không mong muốn. Trường hợp khác, bằng kinh nghiệm cố vấn, thiền sư có thể nhận ra hành giả đang ở tầng tuệ quán ghi nhận sự chán nản, sự nguy hiểm, sự yểm li với cuộc sống và thân mạng; theo đó đưa ra những lời khuyên đặc hữu phù hợp để hành giả duy trì nỗ lực, tinh tấn trong thực hành. Lịch sử Thiền Trị LiệuTrong vài thập kỷ qua, đã có một sự quan tâm trở lại đối với việc kết hợp Đạo Phật – một truyền thống phương Đông hơn 2,500 tuổi – với các phương pháp trị liệu tâm lý phương Tây đã tồn tại khoảng gần một thế kỷ. Bài viết này sẽ mô tả một tổng quan về lịch sử của các ấn bản đã được công bố có nội dung xen phủ Thiền (trong Đạo Phật) với Trị Liệu kể từ những năm 1960s. Vào cuối thập niên 50, một cuộc hội thảo về trường phái Zen (Thiền) trong Đạo Phật và Phân tâm học trong Tâm lý đã được tổ chức dưới sự bảo trợ của Trường Y khoa Tự trị Mexico. Tham gia hội thảo có khoảng 50 chuyên gia tâm thần học và [nhà] tâm lý học từ cả Mexico và Mỹ. Có nhiều tài liệu đã được trình bày tại hội nghị, và vào năm 1986, Erich Fromm đã xuất bản cuốn sách của ông có tựa là “Phân tích tâm lý và Thiền Phật giáo”[1]. Cuốn sách chủ yếu gồm những tư tưởng của ông sau các cuộc thảo luận phong phú xuyên suốt cuộc hội thảo với bậc thầy của trường phái Zen D.T. Suzuki. Trong chương cuối cùng, ông đã đưa ra những điểm tương đồng trong cuộc hành trình phân tâm “giải tỏa sự dồn nén” và hành trình tâm linh kiếm tìm sự giác ngộ của Đạo Phật. Tương tự, Alan Watts trong cuốn sách thường được trích dẫn của ông – cuốn “Liệu pháp tâm lý Đông và Tây”, đã nhấn mạnh một nền tảng chung giữa lĩnh vực tâm thần học phương Tây và các triết lý phương Đông. Ông đã kết luận rằng theo những cách và với những mức độ khác nhau, các triết lý phương Đông, đặc biệt là Đạo Phật, và liệu pháp tâm lý phương Tây đều đưa cá nhân tham gia những thử nghiệm mà qua đó ảo tưởng về một bản ngã tách biệt được phơi bày. Cả hai truyền thống này theo đó có thể cho cá nhân thực nghiệm một cảm nhận về thực thể nhân cách lành mạnh hơn. Năm 1988, cuốn “Tâm thức thiền định” của Daniel Goleman đã cung cấp cho người Tây phương một bản ghi toàn diện về nghệ thuật và khoa học thiền định đến từ các tôn giáo lớn trên thế giới. Trong phần hai của cuốn sách, ông viết chủ yếu về Thiền Phật giáo, bao gồm việc nhắc tới Abhidhamma – Luận tạng hay Vi diệu pháp, như một phạm trù Tâm lý học phương Đông. Kể từ năm 1990, với việc công bố một chương trình thử nghiệm trong các bệnh viện mang tên Liệu pháp Giảm thiểu Lo âu trên nền tảng Chánh niệm (MBSR[2]), GS. John Kabat-Zinn cùng cuốn sách với cái tên rất hấp dẫn của ông là “Cách sống đầy thảm hoạ” đã làm trỗi dậy mối quan tâm về việc ứng dụng Thiền Chánh niệm của Phật giáo trong một loạt các bệnh lý y khoa bao gồm hoảng loạn, lo âu, trầm cảm và cơn đau mãn tính. Sự thực hành trên Chánh niệm giờ đây đang được giảng dạy sớm cho sinh viên Y khoa để giúp đỡ chính họ trong một ngành nghề vốn nhiều căng thẳng cũng như để họ hướng dẫn về tính hữu dụng của thiền cho các bệnh nhân. Thiền Chánh niệm giờ đây xác lập được vị trí vững chắc như là một kỹ thuật khoa học có kiểm chứng có thể được áp dụng để điều trị ngày càng nhiều các bệnh lý về thể chất và tâm lý. Năm 1992, Jack Kornfield đã xuất bản cuốn “Con Đường với Trái tim”. Đây là một cuốn sách chỉ dẫn một cách chi tiết với sự hài hước lớn cũng như nội thị cách thức thực hành các giáo lý toàn diện của Phật giáo cho người phương Tây. Kornfield đã dành cuốn sách để tri ân những người thầy trong Đạo Phật đến từ các truyền thống Tây Tạng, Thái Lan, Ấn Độ và Miến Điện. Năm 1996, nhà phân tâm học và trị liệu tâm lý Jeffrey B. Rubin đã xuất bản cuốn sách với tựa đề đơn giản là “Liệu pháp tâm lý và Đạo Phật – Hướng tới một sự kết hợp”. Ông kết luận rằng Trường phái phân tâm học (trong tâm lý học phương Tây) và Đạo Phật có thể được kết hợp để giúp hiện thực hóa những thế mạnh chuyên biệt và tiềm năng giải thoát [khỏi những nỗi đau tâm lý]. Kể từ năm 1997, ngài Đạt Lai Lạt Ma đã thường xuyên gặp nhóm các nhà khoa học (được lựa chọn) để thảo luận về mối tương giao và những chiếc cầu nối giữa sinh học, khoa học nhận thức, khoa học não bộ, tâm lý học và triết học – những ngành học có mối liên hệ gần nhất với truyền thống Phật giáo. Trong phần ba của “Chuỗi chương trình Tâm thức và Cuộc sống”, câu hỏi về việc bằng cách nào tâm thức có thể chữa lành cơ thể của chúng ta đã được đặt ra. Bản ghi chép thuật lại cuộc hội thảo giữa những vị Giảng sư trong Phật giáo và các học giả phương Tây đã được xuất bản trong cuốn sách “Chữa lành Cảm xúc”, được biên tập bởi Daniel Goleman. Gần đây nhất, sau bi kịch ngày 11/9/2001, Viện Tâm thức và Cuộc sống đã xuất bản cuốn sách vào năm 2003 với đề tựa là “Những xúc cảm hủy diệt – và làm thế nào chúng ta có thể vượt qua chúng”. Cuốn sách này nỗ lực trả lời cho câu hỏi tại sao có những người có vẻ tỉnh táo và thông minh lại phạm những tội ác và gây bạo lực; và cái gì có thể là nguyên nhân gốc rễ đưa đến những hành vi hủy diệt. Mới đây vào tháng 5/2005, Christopher Germer cùng các đồng nghiệp đã viết và biên tập một cuốn sách có tính thực hành cung cấp một hiểu biết toàn diện về Chánh niệm và những ứng dụng đương đại trong trị liệu. Cuốn sách này giờ đây là nguồn tham khảo cần thiết đối với bất kỳ ai quan tâm tới Thiền hay các tiếp cận có nền tảng khoa học khác nhằm phát huy hiệu quả của Tâm lý Trị liệu. (tiếp phần sau) Nguyên tác Tiếng Anh: Dr. Eng-Kong Tan (2006) Nhóm dịch giả Thiền Trị Liệu (2022) |
Quang HằngVới sự hứng thú trong Thiền, Phật học ứng dụng, và Sức khỏe tâm lý, các bài viết được góp nhặt và đăng tải với hy vọng giúp Đạo hữu và cư sĩ hiểu hơn về lợi ích của Thiền trong Tâm lý trị liệu. Archives
August 2026
Categories
All
|
RSS Feed
